perfumed terms of the time

/pərfˈjumd tərmz əv ðə taɪm/
Danh từ
  1. (niên đại, văn học, hiếm) Một uyển ngữ.
    (dated, literary, rare) A euphemism.

Chưa có góp ý cho “perfumed terms of the time”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “perfumed terms of the time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish